Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相处

xiāng chǔ

to be in contact (with sb)

Phồn thể: 相處

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be in contact (with sb)
  • to associate
  • to interact
  • to get along (well, poorly)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 处

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả