Từ tiếng Trung
歧视
qí shì
to discriminate against
Phồn thể: 歧視
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to discriminate against
- discrimination
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 歧 · 视
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
qí shì
to discriminate against
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 歧 · 视
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.