Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
团聚
Từ tiếng Trung
Lưu
团聚
tuán jù
to reunite
Nghe
Phồn thể:
團聚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to reunite
to have a reunion
Các chữ trong từ này
团
tuán
6 nét
sphere, circle, ball
聚
jù
14 nét
to assemble, to collect, to meet
Từ thường dùng: 团 · 聚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
团体
tuán tǐ
group; organization; team; CL:個|个[ge4]
团队
tuán duì
team
团结
tuán jié
to unite; unity; solidarity; united
团长
tuán zhǎng
regimental command; head of a delegation; group buy organizer; group-buying coordinator