Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

耳环

ěr huán

earring

Phồn thể: 耳環

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • earring
  • CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 耳 · 环

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả