Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
耳环
Từ tiếng Trung
Lưu
耳环
ěr huán
earring
Nghe
Phồn thể:
耳環
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
earring
CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4]
Các chữ trong từ này
耳
ěr
6 nét
ear
环
huán
8 nét
bracelet, ring
Từ thường dùng: 耳 · 环
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
耳朵
ěr duo
ear; CL:隻|只[zhi1],個|个[ge4],對|对[dui4]; handle (on a cup)
耳机
ěr jī
headphones; earphones; telephone receiver
耳光
ěr guāng
a slap on the face; CL:記|记[ji4]