Từ tiếng Trung
耳机
ěr jī
headphones
Phồn thể: 耳機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- headphones
- earphones
- telephone receiver
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 耳 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ěr jī
headphones
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 耳 · 机
Từ vựng