Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

土耳其

tǔ ěr qí

Turkey

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Turkey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 土 · 耳 · 其

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả