Từ tiếng Trung
拥有
yōng yǒu
to have; to possess; to own
Phồn thể: 擁有
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have; to possess; to own
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拥 · 有
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yōng yǒu
to have; to possess; to own
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拥 · 有
Từ vựng