Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拥挤

yōng jǐ

crowded

Phồn thể: 擁擠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crowded
  • to throng
  • congestion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拥 · 挤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả