Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拥挤
Từ tiếng Trung
Lưu
拥挤
yōng jǐ
crowded
Nghe
Phồn thể:
擁擠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
crowded
to throng
congestion
Các chữ trong từ này
拥
yōng
8 nét
to have, to hold
挤
jǐ
9 nét
to squeeze, to push against
Từ thường dùng: 拥 · 挤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拥有
yōng yǒu
to have; to possess; to own
拥抱
yōng bào
to embrace; to hug
拥护
yōng hù
to endorse; to support
拥堵
yōng dǔ
(of traffic) to become congested; congestion