Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拥抱
Từ tiếng Trung
Lưu
拥抱
yōng bào
to embrace
Nghe
Phồn thể:
擁抱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to embrace
to hug
Các chữ trong từ này
拥
yōng
8 nét
to have, to hold
抱
bào
8 nét
to embrace, to hold in one's arms
Từ thường dùng: 拥 · 抱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拥有
yōng yǒu
to have; to possess; to own
拥护
yōng hù
to endorse; to support
拥挤
yōng jǐ
crowded; to throng; congestion
拥堵
yōng dǔ
(of traffic) to become congested; congestion