Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拥抱

yōng bào

to embrace

Phồn thể: 擁抱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to embrace
  • to hug

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拥 · 抱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả