Từ tiếng Trung
拥护
yōng hù
to endorse; to support
Phồn thể: 擁護
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to endorse; to support
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拥 · 护
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yōng hù
to endorse; to support
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拥 · 护
Từ vựng