Từ tiếng Trung
海参崴
hǎi shēn wǎi
Haishenwai, traditional Chinese name for Vladivostok 符拉迪沃斯托克[Fu2 la1 di2 wo4 si1 tuo1 ke4]
Phồn thể: 海參崴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Haishenwai, traditional Chinese name for Vladivostok 符拉迪沃斯托克[Fu2 la1 di2 wo4 si1 tuo1 ke4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 海 · 参 · 崴
Từ vựng