Từ tiếng Trung
歪曲
wāi qū
to distort
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to distort
- to misrepresent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 歪 · 曲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wāi qū
to distort
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 歪 · 曲
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.