Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

真正

zhēn zhèng

genuine; real; true

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • genuine; real; true
  • really; indeed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 真 · 正

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả