Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

真理

zhēn lǐ

truth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • truth
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 真 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả