Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

真人

zhēn rén

a real person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a real person
  • Daoist spiritual master

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 真 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả