Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

公正

gōng zhèng

just; fair; equitable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • just; fair; equitable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 公 · 正

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả