Từ tiếng Trung
剪纸
jiǎn zhǐ
papercutting (Chinese folk art)
Phồn thể: 剪紙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- papercutting (Chinese folk art)
- to make paper cutouts
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 剪 · 纸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǎn zhǐ
papercutting (Chinese folk art)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 剪 · 纸
Từ vựng