Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剪辑

jiǎn jí

to edit (raw footage: film, video, audio etc)

Phồn thể: 剪輯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to edit (raw footage: film, video, audio etc)
  • edited version

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剪 · 辑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả