Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剪彩

jiǎn cǎi

to cut the ribbon (at a launching or opening ceremony)

Phồn thể: 剪綵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cut the ribbon (at a launching or opening ceremony)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剪 · 彩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả