Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

持刀

chí dāo

to hold a knife

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hold a knife
  • knife-wielding

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 持 · 刀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả