Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
持刀
Từ tiếng Trung
Lưu
持刀
chí dāo
to hold a knife
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hold a knife
knife-wielding
Các chữ trong từ này
持
chí
9 nét
to hold, to support, to sustain
刀
dāo
2 nét
knife
Từ thường dùng: 持 · 刀
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
持续
chí xù
to continue; to last; to persist
持有
chí yǒu
to hold (passport, views etc)
持久
chí jiǔ
lasting; enduring; persistent; permanent; protracted; endurance; persistence; to last long
持股
chí gǔ
to hold shares