Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开刀

kāi dāo

(of a surgeon) to perform an operation

Phồn thể: 開刀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a surgeon) to perform an operation
  • (of a patient) to have an operation
  • to decapitate
  • to behead
  • to single out as a point of attack

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 刀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả