Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小刀

xiǎo dāo

knife

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • knife
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 刀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả