Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

历史

lì shǐ

history

Phồn thể: 歷史

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • history
  • CL:門|门[men2],段[duan4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 历 · 史

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả