Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

历程

lì chéng

course

Phồn thể: 歷程

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • course
  • process

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 历 · 程

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả