Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

历经

lì jīng

to experience; to go through

Phồn thể: 歷經

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to experience; to go through

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 历 · 经

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả