Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

历代

lì dài

successive generations

Phồn thể: 歷代

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • successive generations
  • successive dynasties
  • past dynasties

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 历 · 代

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả