Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

历时

lì shí

to last

Phồn thể: 歷時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to last
  • to take (time)
  • period
  • diachronic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 历 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả