Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

历来

lì lái

always

Phồn thể: 歷來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • always
  • throughout (a period of time)
  • (of) all-time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 历 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả