Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

常识

cháng shí

common sense; general knowledge

Phồn thể: 常識

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • common sense; general knowledge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 常 · 识

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả