Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

标识

biāo zhì

variant of 標誌|标志[biao1 zhi4]

Phồn thể: 標識

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 標誌|标志[biao1 zhi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 标 · 识

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả