Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大笑

dà xiào

to laugh heartily

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to laugh heartily
  • a belly laugh

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 笑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả