Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
笑容
Từ tiếng Trung
Lưu
笑容
xiào róng
smile
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
smile
smiling expression
CL:副[fu4]
Các chữ trong từ này
笑
xiào
10 nét
to smile, to laugh
容
róng
10 nét
appearance, looks
Từ thường dùng: 笑 · 容
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
笑话
xiào hua
joke; jest; to laugh at; to mock; ridiculous; absurd
笑声
xiào shēng
laughter