Từ tiếng Trung
短篇小说
duǎn piān xiǎo shuō
short story
Phồn thể: 短篇小說
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- short story
Các chữ trong từ này
短duǎn12 nétbrief, short篇piān15 nétchapter, section小xiǎo3 nétsmall, tiny, insignificant说shuō9 nétto speak, to say
Từ thường dùng: 短 · 篇 · 小 · 说
Từ vựng