Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

短篇小说

duǎn piān xiǎo shuō

short story

Phồn thể: 短篇小說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short story

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 短 · 篇 · 小 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả