Từ tiếng Trung
长篇小说
cháng piān xiǎo shuō
novel; full-length novel
Phồn thể: 長篇小說
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- novel; full-length novel
Các chữ trong từ này
长zhǎng4 nétlong, lasting篇piān15 nétchapter, section小xiǎo3 nétsmall, tiny, insignificant说shuō9 nétto speak, to say
Từ thường dùng: 长 · 篇 · 小 · 说
Từ vựng