Từ tiếng Trung
党章
dǎng zhāng
party constitution
Phồn thể: 黨章
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- party constitution
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 党 · 章
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǎng zhāng
party constitution
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 党 · 章
Từ vựng