Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
党委
Từ tiếng Trung
Lưu
党委
dǎng wěi
Party committee
Nghe
Phồn thể:
黨委
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Party committee
Các chữ trong từ này
党
dǎng
10 nét
political party, gang, faction
委
wěi
8 nét
to appoint, to commission, to send
Từ thường dùng: 党 · 委
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
党员
dǎng yuán
party member
党内
dǎng nèi
within the party (esp. Chinese communist party)
党派
dǎng pài
political party; faction
党组
dǎng zǔ
party leadership group
党籍
dǎng jí
party membership
党校
dǎng xiào
(political) party school