Từ tiếng Trung
党组
dǎng zǔ
party leadership group
Phồn thể: 黨組
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- party leadership group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 党 · 组
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dǎng zǔ
party leadership group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 党 · 组
Từ vựng