Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

党员

dǎng yuán

party member

Phồn thể: 黨員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • party member

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 党 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả