Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
奖章
Từ tiếng Trung
Lưu
奖章
jiǎng zhāng
medal
Nghe
Phồn thể:
獎章
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
medal
CL:枚[mei2]
Các chữ trong từ này
奖
jiǎng
9 nét
prize, reward
章
zhāng
11 nét
chapter, section, writing
Từ thường dùng: 奖 · 章
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
奖励
jiǎng lì
to reward; reward (as encouragement)
奖金
jiǎng jīn
premium; award money; bonus
奖项
jiǎng xiàng
award; prize; CL:項|项[xiang4]
奖牌
jiǎng pái
medal (awarded as a prize)