Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奖章

jiǎng zhāng

medal

Phồn thể: 獎章

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • medal
  • CL:枚[mei2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奖 · 章

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả