Từ tiếng Trung
奖项
jiǎng xiàng
award; prize
Phồn thể: 獎項
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- award; prize
- CL:項|项[xiang4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奖 · 项
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiǎng xiàng
award; prize
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奖 · 项
Từ vựng