Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

竖起

shù qǐ

to erect (a tent etc)

Phồn thể: 豎起

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to erect (a tent etc)
  • to prick up (one's ears)
  • to raise (one's eyebrows)
  • to stick up (one's thumb)
  • to turn up (one's collar)
  • (of a bird) to puff up (one's feathers)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 竖 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả