Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

竖立

shù lì

to erect

Phồn thể: 豎立

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to erect
  • to set upright
  • to stand

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 竖 · 立

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả