Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
竖立
Từ tiếng Trung
Lưu
竖立
shù lì
to erect
Nghe
Phồn thể:
豎立
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to erect
to set upright
to stand
Các chữ trong từ này
竖
shù
9 nét
perpendicular, vertical
立
lì
5 nét
to stand
Từ thường dùng: 竖 · 立
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
竖起
shù qǐ
to erect (a tent etc); to prick up (one's ears); to raise (one's eyebrows); to stick up (…