Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
儿童
Từ tiếng Trung
Lưu
儿童
ér tóng
child
Nghe
Phồn thể:
兒童
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
child
Các chữ trong từ này
儿
ér
2 nét
son, child
童
tóng
12 nét
child, boy
Từ thường dùng: 儿 · 童
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
儿子
ér zi
son