Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毕竟

bì jìng

after all

Phồn thể: 畢竟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • after all
  • all in all
  • when all is said and done
  • in the final analysis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毕 · 竟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả