Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毕业

bì yè

graduation

Phồn thể: 畢業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • graduation
  • to graduate
  • to finish school

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毕 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả