Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
毕业生
Từ tiếng Trung
Lưu
毕业生
bì yè shēng
graduate
Nghe
Phồn thể:
畢業生
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
graduate
Các chữ trong từ này
毕
bì
6 nét
to finish, to conclude, to end
业
yè
5 nét
business, profession
生
shēng
5 nét
life, lifetime
Từ thường dùng: 毕 · 业 · 生
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
毕业
bì yè
graduation; to graduate; to finish school
毕竟
bì jìng
after all; all in all; when all is said and done; in the final analysis
毕生
bì shēng
one's whole life; throughout one's life
毕加索
bì jiā suǒ
Picasso