Từ tiếng Trung
毕加索
bì jiā suǒ
Picasso
Phồn thể: 畢加索
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Picasso
Các chữ trong từ này
毕bì6 nétto finish, to conclude, to end加jiā5 nétto add to, to increase, to augment索suǒ10 nétcable, rope
Từ thường dùng: 毕 · 加 · 索
Từ vựng