Từ tiếng Trung
进京
jìn jīng
to enter the capital
Phồn thể: 進京
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to enter the capital
- to go to Beijing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 京
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìn jīng
to enter the capital
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 进 · 京
Từ vựng