Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
西南
Từ tiếng Trung
Lưu
西南
xī nán
southwest
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
southwest
Các chữ trong từ này
西
xī
6 nét
west, western, westward
南
nán
9 nét
south
Từ thường dùng: 西 · 南
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
西方
xī fāng
the West; the Occident; Western countries
西部
xī bù
western part
西藏
xī zàng
see 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]
西安
xī ān
see 西安市[Xi1 an1 Shi4]; see 西安區|西安区[Xi1 an1 Qu1]