Từ tiếng Trung
湖南
hú nán
see 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 湖 · 南
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hú nán
see 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 湖 · 南
Từ vựng